iris tingitana

iris tingitana

The gardener planted iris tingitana bulbs in the sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ:
Iris tingitana một loài hoa diên vĩ củ hành, nguồn gốc từ Tây Ban Nha, nổi bật với hoa màu xanh lam. Loài cây này thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae) thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp của hoa.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những bông hoa iris tingitana đẹp đẽ nở rộ vào mùa xuân.)
  • (Iris tingitana nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iris tingitana" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc làm vườn để mô tả một loài cụ thể trong chi Diên vĩ.
    • Researchers studied the genetic diversity of iris tingitana in its native habitat. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng di truyền của iris tingitana trong môi trường sống bản địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Diên vĩ (Iris): chi thực vật iris tingitana thuộc về.
    • Iris một chi lớn gồm nhiều loài hoa đẹp. (Iris một chi lớn gồm nhiều loài hoa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Diên vĩ Tây Ban Nha: tên gọi thông thường của loài này.
    • Loài diên vĩ Tây Ban Nha này hoa màu xanh lam đặc trưng. (Loài diên vĩ Tây Ban Nha này hoa màu xanh lam đặc trưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iris tingitana".